Tổng Hợp Lãi Suất Vay Mua Nhà Tháng 8/2026: Bảng So Sánh 14 Ngân Hàng
1. Tổng quan nhanh
Lãi suất vay mua nhà tháng 8/2026 tiếp tục phân hóa rõ giữa 2 nhóm: ngân hàng quốc doanh (Big4) giữ mặt bằng ổn định hơn, còn khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đẩy lãi suất ưu đãi ban đầu xuống thấp để hút khách nhưng biên độ thả nổi sau đó thường cao hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ 14 ngân hàng đang cho vay mua nhà, cập nhật tháng 8/2026.
2. Cách đọc bảng lãi suất vay mua nhà
Trước khi vào bảng, cần nắm 3 khái niệm sau để không bị nhầm giữa các ngân hàng:
- Lãi suất ưu đãi: mức lãi áp dụng CHỈ trong giai đoạn đầu khoản vay (thường 3-36 tháng tùy ngân hàng), là con số các ngân hàng hay quảng cáo vì thấp nhất.
- Lãi suất thả nổi (sau ưu đãi): = lãi suất cơ sở/tham chiếu (do ngân hàng công bố định kỳ) + biên độ cố định (thường 3-4,5%/năm). Đây mới là mức lãi thực tế bạn trả trong phần lớn thời gian vay (20-30 năm còn lại).
- Hạn mức vay (LTV): tỷ lệ tối đa ngân hàng cho vay trên giá trị tài sản thế chấp. LTV 80% nghĩa là bạn cần có sẵn tối thiểu 20% giá trị nhà bằng vốn tự có.
3. Bảng tổng hợp lãi suất vay mua nhà tháng 8/2026
Lưu ý quan trọng: mức "Lãi suất ưu đãi" trong bảng chỉ áp dụng cho giai đoạn đầu của khoản vay. Người mua cần kiểm tra kỹ biên độ cộng thêm khi chuyển sang giai đoạn thả nổi — đây mới là lúc lãi suất thực tế có thể vọt lên ngưỡng 15-16%/năm (xem phân tích chi tiết ở Bài viết về lãi suất chạm ngưỡng 16%).
3.1. Nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4)
|
Ngân hàng |
Lãi suất ưu đãi |
Thời gian ưu đãi |
Thời hạn vay tối đa |
Hạn mức vay (LTV) |
|
Agribank |
6,5% - 10,5%/năm |
— |
40 năm |
80% - 100% |
|
Vietcombank |
5,5% - 9,5%/năm |
6 - 24 tháng |
30 - 40 năm |
70% - 80% |
|
BIDV |
5,5% - 9,5%/năm |
— |
20 - 30 năm |
~ 80% |
|
VietinBank |
6,0% - 9,5%/năm |
— |
20 - 30 năm |
~ 80% |
3.2. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP)
|
Ngân hàng |
Lãi suất ưu đãi |
Thời gian ưu đãi / Ghi chú |
Thời hạn vay tối đa |
Hạn mức vay (LTV) |
|
Techcombank |
Từ 6,0%/năm (6,8% - 10%) |
6 - 12 tháng |
35 năm |
~ 80% |
|
MB Bank |
Từ 7,5%/năm |
6 - 24 tháng |
35 năm |
Tối đa 80% |
|
ACB |
8,5% (3 tháng) / 9% (6 tháng) / 9,5% (12 tháng) |
Thả nổi sau ưu đãi ~11-13%/năm |
25 năm |
Khuyến nghị vay tối đa 50-60% |
|
OCB |
5,99% - 10,78%/năm |
— |
25 - 30 năm |
~ 80% |
|
TPBank |
Xem ghi chú * |
— |
25 - 30 năm |
80% - 90% |
|
MSB |
Xem ghi chú * |
— |
— |
Tới 90% |
|
BVBank (Bản Việt) |
7,0% - 10,45%/năm |
— |
20 - 25 năm |
70% - 80% |
|
VPBank |
8% - 10%/năm |
6 - 36 tháng, sau đó thả nổi 12% - 14%/năm |
— |
— |
|
HDBank (tham khảo) |
6,6% - 10,6%/năm |
Nguồn: timo.vn — chưa đối chiếu chính thức |
— |
— |
|
VIB (tham khảo) |
7,8% - 11,4%/năm |
Nguồn: timo.vn — chưa đối chiếu chính thức |
— |
— |
* TPBank và MSB: chưa có số lãi suất ưu đãi cụ thể trong dữ liệu hiện có, chỉ xác nhận được hạn mức vay (LTV). TPBank và Techcombank cùng dẫn đầu về hạn mức 80-90% giá trị căn hộ; MSB linh hoạt nhất với hạn mức tới 90%.
4. Lãi suất thế chấp chung khác gì lãi suất theo dự án?
Người vay thường bị thu hút bởi những con số quảng cáo chỉ 5,99% - 6%. Cần lưu ý, đây thường là mức lãi suất áp dụng cho các dự án có liên kết tài trợ vốn với ngân hàng (chủ đầu tư và ngân hàng ký thỏa thuận riêng), KHÔNG phải mức lãi suất thế chấp thông thường áp dụng cho mọi bất động sản.

Nếu bạn mua nhà đất thổ cư hoặc dự án không có liên kết ngân hàng, mức lãi suất ưu đãi thực tế thường cao hơn 1-3% so với con số quảng cáo.
5. Bước tiếp theo
Sau khi lấy được bảng lãi suất, đây là 2 bước bạn nên làm tiếp:
Trước khi chốt vay, hãy đọc kỹ về áp lực lãi suất thả nổi chạm ngưỡng 16% và cách tính dòng tiền an toàn.
Nếu vẫn phân vân chọn ngân hàng nào, xem thêm bài đánh giá ngân hàng nào có lãi suất mua nhà tốt nhất hiện nay (so sánh sâu về LTV, thời hạn vay, tốc độ phê duyệt).
Nếu bạn chưa tìm được dự án cụ thể, hãy xem thông tin những dự án mới nhất trên cả nước tại trang thông tin dự án.

